100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

按钮 (àn niǔ): nút đẩy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nút đẩy
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nút đẩy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用手按压操作的小型开关或装置,常用来启动、停止或控制机器、电器、软件等的运行,如电梯、遥控器、网站上都有按钮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nhấn; đẩy; gác lại hoặc xếp lại; kiểm soát; kiềm chế; đặt tay lên; kiểm tra hoặc tham khảo; theo; dựa theo; (của biên tập viên hoặc tác giả) bình luận; nhấn; đẩy; giữ (bằng tay); kiềm chế; kiểm soát; giữ trong tầm kiểm soát; theo; phù hợp với; dựa theo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The elevator door is broken; you have to press the button on the wall to open it.

,。

There is a red button on the washing machine; press it and the machine will start washing the clothes.

,。

The projector in the meeting room suddenly went dark; I searched for a long time before realizing the power button hadn't been turned on.

,。

The buttons on this phone model are designed very small, making it inconvenient for elderly people to use.

,,。

He stood at the door, hesitated for a long time, and finally pressed the doorbell button.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập