100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挑剔 (tiāo ti): chọn lọc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chọn lọc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chọn lọc
  • người hâm mộ lựa chọn: fussy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物要求很高,过分严格,总觉得不够好,容易指出小毛病。常形容人要求多、不容易满意,比如对吃的、穿的或别人的工作很挑剔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Cột để mang trên vai

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My mother has high standards for food; she always nitpicks the dishes I make, complaining that they're either too salty or too bland.

,,。

The waitstaff at this restaurant have a great attitude; even if customers are very picky, they patiently meet their demands.

,、、,。

She is extremely picky when buying clothes; the color, style, and fabric all have to be perfect, so she often shops all day without buying a single item.

,,。

When looking for a job, don't be too picky; gaining experience first is more important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập