100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挑战 (tiǎo zhàn): để thách thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thách thức
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thách thức
  • thách thức
  • Để nhận một thách thức
  • một thử thách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 主动向他人或困难发起竞争或对抗,表示自己有能力应对
  • 也指向自己提出高难度的任务或目标,努力去完成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Cột để mang trên vai

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The company decided to send him to open up a new overseas market, which is a huge challenge for him.

,,。

The problems in this math competition are very difficult, but I am willing to challenge myself and strive for a good result.

,。

He accepted the opponent's challenge and decided to compete for superiority in the next match.

,。

Learning a foreign language requires facing many challenges, such as memorizing words and practicing pronunciation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập