100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挑衅 (tiǎo xìn): khiêu khích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khiêu khích
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khiêu khích
  • sự khiêu khích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 故意用言语或行动激怒对方,使对方生气或做出反应,从而引发争吵或冲突。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Cột để mang trên vai

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He deliberately bumped me with his shoulder; this kind of provocative behavior made me very angry.

,,。

On the field, the opposing players kept provoking our captain with words, trying to make him lose his cool.

,,。

Facing the enemy's provocation, our army exercised maximum restraint and did not fire first.

,。

Her provocative social media post immediately attracted a lot of criticism and debate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập