100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挫折 (cuò zhé): thất bại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thất bại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thất bại
  • đảo ngược
  • kiểm tra
  • thua
  • sự thất vọng
  • làm thất vọng
  • làm nản lòng
  • làm chậm trễ
  • làm cùn
  • khuất phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在进行某项活动或追求某个目标的过程中遇到的困难、阻碍或失败
  • 也指遭受这种阻碍,使事情不能顺利进行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để phá vỡ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Little Li participated in his first marathon. At the 30-kilometer mark, he injured his knee and had to withdraw; this setback made him sad for several days.

,,。

After her business failed, she was not defeated by the setback; instead, she carefully summed up her experience and started a new company two years later.

,,。

After many experimental setbacks, the research team finally found the correct data and brought the new drug to market.

,,。

Even good friends can have conflicts due to misunderstandings, but as long as they communicate honestly, these setbacks can actually make their friendship stronger.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập