100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

挫败 (cuò bài): để thwart

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thwart
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thwart
  • to foil (kế hoạch của SB)
  • một sự thất bại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使别人的计划、希望或努力受到阻碍而无法实现,通常带有让对方感到失望或失败的意味
  • 也指自己遭受挫折、被对方击败而感到失败。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đánh bại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The enemy tried to raid our camp under cover of night, but the sentry discovered them in time, and their plan was completely thwarted.

,,。

The company had planned to swallow up that small business, but the antitrust investigation thwarted it, and it finally had to give up the acquisition.

,,。

He tried several times to thwart his opponent's attack, but this time the other side's defense was too tight, and he could never find a breakthrough.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập