100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

振兴 (zhèn xīng): Xem khu vực phục hồi| Quận Trấn Hưng [Zhen4 xing1 Qu1]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Xem khu vực phục hồi| Quận Trấn Hưng [Zhen4 xing1 Qu1]
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Xem khu vực phục hồi| Quận Trấn Hưng [Zhen4 xing1 Qu1]
  • để hồi sinh
  • để làm tăng sinh lực
  • để tái tạo năng lượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大力发展,使某方面重新兴旺起来,常用于国家、民族、经济、文化等抽象事物,如振兴中华、振兴经济。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In order to revitalize the rural economy, the government introduced a series of support policies to encourage young people to return to their hometowns and start businesses.

,,。

Through technological innovation, this old factory finally revitalized and once again became a leader in the industry.

,。

Education is fundamental to revitalizing the nation; we must increase investment in basic education.

,,。

After years of effort, this once-declining small town finally revitalized its tourism industry and attracted a large number of tourists.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập