100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

捕获 (bǔ huò): để bắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt
  • để nắm bắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抓住、捉住,多用于捕捉动物或抓住逃跑的人
  • 也指得到、获取到某种东西或信息,如捕获数据、捕获目标。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để bắt

to capture

Câu ví dụ

,。

The police arrested a man at the airport and seized smuggled rare animals in his luggage.

,。

Scientists used infrared cameras to keep watch in the forest for three consecutive nights and finally captured clear footage of a wild snow leopard.

,。

This software can automatically capture the keywords entered by users and generate corresponding search suggestions.

,。

The fishermen caught a full boat of tuna with large nets, enough for them to sell for a good price.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập