100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

排斥 (pái chì): từ chối để từ chối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
từ chối để từ chối
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ chối để từ chối
  • để loại trừ
  • để loại bỏ
  • Để đẩy lùi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某人或某事物离开自己,不接受或不容纳
  • 把不喜欢或不适合的人、事物赶出去或排除在外
  • 在生物学中,指身体对进入体内的外来物质产生抵抗,如排斥反应。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The new classmate was rejected by the others because of a different accent, and felt very sad.

,。

This material repels water, so it is often used to make waterproof jackets.

,。

His proposed reform plan was strongly rejected by the conservatives and ultimately failed to pass.

,。

Some children develop an aversion to math; they get a headache as soon as they see numbers.

,。

This community does not reject immigrants; instead, it enthusiastically helps them settle in.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập