100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

探望 (tàn wàng): để ghé thăm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ghé thăm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ghé thăm
  • Gọi cho sb
  • để nhìn quanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去看望某人,通常指去关心、问候亲友、病人或长辈等。多用于较为正式或带有感情色彩的场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để khám phá

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

,。

Every weekend I visit my sick grandmother in the hospital and chat with her.

,。

I heard that my uncle moved, so we plan to visit him at his new home next week.

,,。

During the teacher's hospital stay, the classmates took turns visiting her, which moved her deeply.

,,。

During the Spring Festival, many people return to their hometown to visit their parents and celebrate the New Year with them.

,。

Yesterday afternoon, my friend and I went to a nursing home to visit an elderly person living alone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập