100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

探索 (tàn suǒ): để khám phá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khám phá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khám phá
  • để thăm dò

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了发现或了解未知的事物而多方寻找、探究。常用来表示对自然、科学、真理、道路等方面的探求,比如探索宇宙、探索新的方法
  • 也可以指在实践中不断尝试,寻找解决问题或继续前进的方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để khám phá

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Scientists went deep into the Amazon rainforest to explore its unique ecosystem.

,,。

After graduation, he decided to travel abroad for a year to explore different cultures and ways of life.

。

Children explore the relationship between space and structure by building with blocks.

,。

This company is exploring new market opportunities to expand its business scope.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập