接济 (jiē jì): để hỗ trợ vật chất cho
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để hỗ trợ vật chất cho
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để hỗ trợ vật chất cho
Giải thích bằng tiếng Trung
- 在经济或物质上给予帮助,多指对生活困难的人提供钱、食物、衣物等援助。通常用于一方暂时遇到困难,另一方伸出援手。语气较正式,含有关心、救助的意味。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nhận; trả lời (điện thoại); đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; bắt; tham gia; kéo dài; thay phiên trực; tiếp quản từ ai đó; nhận; bắt; đón tiếp hoặc chào đón ai đó; kết nối; tham gia; tiếp quản (nhiệm vụ); tiếp tục
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Our neighbor Grandma Wang lives alone because her children are all in other cities, so my mom often gives her meals to help her out and make life a little easier for her.
After the earthquake, many families lost their income, so the government distributed food and clothing to assist the disaster victims and help them get through the hardest time.
When he was in college, his family was very poor; he relied entirely on his uncle sending money every month to support him, and only then was he able to finish four years smoothly.
The elderly man's pension is not much, and he also has to give financial support to his unemployed son's family, so he lives very frugally.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.