100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

推崇 (tuī chóng): để đánh giá cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đánh giá cao
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh giá cao
  • để suy nghĩ cao về
  • để coi trọng việc
  • để tôn kính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常看重并给予很高的评价,认为某人或某事物很优秀、值得尊敬和学习
  • 常用于书面语,表示对人物、品德、思想、作品等的敬重和赞美。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đẩy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This old bookstore does not focus on selling bestsellers; instead, it esteems classic literature, and therefore attracts many people who truly love reading.

,,。

In music class, the teacher especially esteems Beethoven's symphonies, believing they represent the peak of classical music.

,,。

This restaurant esteems healthy eating; all dishes are low in oil and salt, so it is very popular with customers who care about wellness.

,,。

The company esteems teamwork and encourages employees to help each other rather than act on their own.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập