100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

掩盖 (yǎn gài): để che giấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • để ẩn đằng sau
  • để che đậy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把真实的、不好的事情遮盖起来,不让别人知道
  • 也说遮盖住物体,使其不露出来
  • 常见搭配有掩盖真相、掩盖错误、掩盖不住。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

nắp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He tried to conceal his nervousness with laughter, but his fingers kept tapping the table, and his colleagues still noticed.

,,,。

After this company was exposed for financial fraud, senior management held an emergency meeting to discuss how to conceal the facts and keep the media from learning the truth.

,,。

The heavy snow covered the fields and roads, turning the whole village into a vast white expanse, so that even the rooftops could no longer be seen.

,,。

Mom always concealed the hardships of life with a smile, until one day I woke up in the middle of the night and discovered her crying alone in the kitchen.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập