100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

描写 (miáo xiě): để miêu tả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để miêu tả
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để miêu tả
  • để mô tả
  • miêu tả

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用语言文字把人或事物的形象、状态、特点等具体地表现出来,使读者能想象出画面或感受。常用于写作、绘画、音乐等艺术创作中
  • 也可以指用言语叙述某件事的经过或某个人的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

viết; soạn; vẽ (cổ hoặc thơ ca, hiếm)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In this novel, the author uses delicate strokes to describe the complex inner world of the female protagonist.

,。

The teacher asked us to write an essay describing our most unforgettable travel experience.

。

This painting vividly depicts the scene of farmers working hard in the fields.

。

He is good at describing the personality traits of characters using simple language.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập