100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

提供 (tí gōng): để đưa ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đưa ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đưa ra
  • để cung cấp
  • để cung cấp đồ nội thất
  • cung cấp
  • cung cấp
  • cung cấp
  • cung cấp
  • cung cấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西、条件或信息等给别人使用或利用,常指主动地给予。例如提供帮助、提供资料、提供住宿。语气较正式,多用于书面语或正式场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To carry (treo xuống từ tay)

HSK 7

để cung cấp

Câu ví dụ

。

This company provides free lunch for its employees.

。

The government will provide more job opportunities.

。

They provided emergency aid to the disaster area.

。

Please provide your name and contact information.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập