100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

插座 (chā zuò): ổ cắm, ổ cắm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ổ cắm, ổ cắm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ổ cắm, ổ cắm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 安装在墙上或电器设备上、用来接通电源的装置,通常带有插孔,把电器的插头插进去就能通电。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để chèn vào

HSK 4

chỗ ngồi

Câu ví dụ

,,。

My phone is almost out of battery, but I couldn't find a socket to charge it, so I had to borrow my colleague's power bank.

,,。

The socket placement in this room is poorly designed; there isn't a single one next to the desk, making it very inconvenient to use a computer.

,,。

During the renovation, the worker suggested installing a few more sockets in the kitchen so that in the future we wouldn't need to run extension cords for appliances.

,。

Hotel bedsides usually have sockets, making it convenient for guests to charge their phones at night.

,,。

Out of curiosity, the child put his finger into the socket hole on the wall; fortunately, the parent noticed and stopped him in time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập