100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搏斗 (bó dòu): để đấu vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đấu vật
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đấu vật
  • để chiến đấu
  • để đấu tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人与人、人与动物或双方之间激烈地徒手或使用武器互相打斗、扭打
  • 也比喻与困难、疾病、自然力量等作顽强斗争。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để chiến đấu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The police officer wrestled with the knife-wielding criminal for over ten minutes and finally subdued him.

,。

The two wrestlers fiercely wrestled on the stage, and the audience cheered loudly for them.

,。

He wrestled with the raging currents in the flood, swimming desperately toward the shore.

,,。

That small antelope wrestled with the lion; although it ultimately couldn't escape, its bravery was admirable.

,。

After several hours of wrestling, the firefighters finally put out the large fire.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập