100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搞笑 (gǎo xiào): Để làm cho người ta cười

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để làm cho người ta cười
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để làm cho người ta cười
  • buồn cười
  • vui vẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过言语、动作或情节的设计,让人感到好笑、忍不住发笑
  • 形容某个内容或场面滑稽有趣、娱乐性强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để làm

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo; cười; mỉm cười; cười nhạo; chế giễu

Câu ví dụ

。

This funny video quickly went viral on social media.

,。

He told a funny story that made everyone laugh heartily.

,。

Don't judge him by his usual seriousness; he's actually very good at being funny.

,。

This movie is so funny; I laughed from beginning to end.

。

Her funny impersonation of the teacher won applause from the entire audience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập