100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搭乘 (dā chéng): Đi xe như một hành khách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đi xe như một hành khách
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đi xe như một hành khách
  • đi lại bằng xe (

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为乘客乘坐交通工具,如车、船、飞机等,强调买票或付费后搭乘,而非自己驾驶。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đưa lên

HSK 6

để đi xe

Câu ví dụ

。

Let's take the bus to the park.

。

He takes the subway to work every day.

。

The passengers took a plane to Shanghai.

。

We took a taxi to the train station.

。

They took the ferry across the river.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập