100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

搭建 (dā jiàn): để xây dựng (đặc biệt là với vật liệu đơn giản)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xây dựng (đặc biệt là với vật liệu đơn giản)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xây dựng (đặc biệt là với vật liệu đơn giản)
  • to knock together (một nhà kho tạm thời)
  • để giàn lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用木头、钢材等材料把支架或结构组合、架设起来,常指建造简易的房屋、帐篷或舞台
  • 也比喻逐步建立某种系统、关系或平台,如搭建团队、搭建网络。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đưa lên

HSK 5

để thiết lập

Câu ví dụ

。

The workers are building a temporary bridge.

。

The children built a castle with building blocks.

。

They plan to set up a camping tent by the river.

,。

For the concert, the staff began to set up the stage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập