100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摄氏度 (shè shì dù): °C (độ Celsius)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
°C (độ Celsius)
Số chữ
3
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • °C (độ Celsius)
  • độ C (°C), đơn vị nhiệt độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 摄氏度是表示温度的一种单位,符号是℃。它把在标准大气压下冰的熔点定为0度,水的沸点定为100度
  • 日常生活中和科学实验中常用它来测量和表示温度,例如今天气温二十五摄氏度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để vượt qua

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

25。

Today's temperature is 25 degrees Celsius.

100。

The boiling point of water is 100 degrees Celsius.

10。

Minus 10 degrees Celsius is very cold.

26。

Please set the air conditioner to 26 degrees Celsius.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập