100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摇摇欲坠 (yáo yáo yù zhuì): lắc lắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lắc lắc
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lắc lắc
  • Trên bờ vực sụp đổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物体摇晃得厉害,像要掉下来或倒下来一样,非常不稳固。常用来描写快要倒塌的建筑物,或比喻地位、政权、局面等即将崩溃,维持不住了。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để lắc

HSK 5

để lắc

mong muốn; ao ước; khao khát

HSK 7

để rơi xuống

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập