100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摇篮 (yáo lán): Cradle (cho em bé)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cradle (cho em bé)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cradle (cho em bé)
  • (fig.) cái nôi
  • Nơi sinh (của một nền văn minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供婴儿睡觉用的可摇动的家具,通常为木制或有围栏的篮子形,能够左右摇动使婴儿入睡
  • 比喻某事物发源或成长的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để lắc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This wooden cradle is handmade, with the family name carved on it, and has been passed down for several generations.

,,,。

After the baby was born, they brought the old cradle down from the attic, cleaned it, and prepared it for the newborn.

,,。

The mother gently rocked the cradle and hummed a soft tune; the baby soon closed its eyes and fell asleep.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập