100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

摧毁 (cuī huǐ): để tiêu diệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiêu diệt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiêu diệt
  • để đắm tàu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用强力彻底破坏,使某物完全失去作用或不存在,多用于具体事物,也可用于抽象事物(如信心、意志)
  • 强调破坏的程度深、结果彻底,常带有不可挽回的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để tiêu diệt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The earthquake destroyed most of the houses in this small town, and many people lost their homes.

,。

The war destroyed their homeland, and the whole family had to flee to a neighboring country for refuge.

,。

The fire destroyed many precious cultural relics in the museum, and the loss is immeasurable.

,。

Several days of heavy rain destroyed the farmland, and the farmers' year of hard work was all in vain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập