100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

摸索 (mō suǒ): để cảm nhận về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cảm nhận về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cảm nhận về
  • để grope về
  • để fumble
  • Làm mọi thứ chậm rãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用手触摸寻找,在黑暗中试探着寻找方向或物品
  • 比喻在缺乏经验或方向不明的情况下,慢慢探索、尝试找出方法或规律。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để cảm nhận bằng tay

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

When new employees first start, they are unfamiliar with the work, so they can only feel their way while asking experienced colleagues for advice.

,。

After several months of exploration, he finally found a management method suitable for his company.

,。

In the dark, I groped around and found the light switch.

,。

Scientific research often requires a long period of exploration before breakthroughs can be made.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập