100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

撤退 (chè tuì): để rút lui

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rút lui
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rút lui

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指军队或人员放弃阵地、离开原来所在的地方,向后方转移
  • 也泛指从某个地方或某种活动中退出、撤离。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để loại bỏ

HSK 5

để rút lui

Câu ví dụ

,,,。

The battle was fierce; seeing the enemy's firepower was too strong, the commander ordered the troops to retreat temporarily and launch a counterattack after dark.

,,。

As the typhoon drew closer, people living by the sea had to urgently retreat to a safe place to avoid being trapped by floods.

,,。

When the climbing team reached halfway up the mountain, they suddenly encountered a blizzard, and the leader decided to retreat immediately because continuing was too dangerous.

,,。

When the enemy discovered their supply lines had been cut, they had no choice but to abandon their position and retreat southward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập