100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

擅自 (shàn zì): mà không được phép

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mà không được phép
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mà không được phép

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有经过别人的同意或允许,就自己决定去做某事。通常带有批评或不合规矩的意味,强调行为越过了应有的权限,常与决定、行动、处理等词语搭配使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The company's financial data is confidential; without approval, no one may access it without authorization.

,。

In a fit of anger, he left his post without permission and was severely criticized by his boss.

,,。

Hospital rules state that patients must not adjust the IV drip rate on their own; a nurse must do it.

,,。

Parents reading their child's diary without permission can make the child feel their privacy is violated, thus damaging parent-child trust.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập