100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

支付 (zhī fù): To Pay (Tiền)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To Pay (Tiền)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To Pay (Tiền)
  • to pay (money)
  • to pay (money)
  • to make a payment

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 付出钱款,把应付的钱交给对方。常用于买东西、交费用或偿还债务等场合,如支付房租、支付学费。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chống đỡ

HSK 4

trả tiền; giao cho; loại từ cho cặp hoặc bộ đồ vật; họ Phó

Câu ví dụ

?

Can I pay by credit card?

。

The company pays employees' salaries every month.

。

Please pay this fee by bank transfer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập