100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

收买 (shōu mǎi): để mua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mua
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mua
  • để hối lộ
  • để mua off

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用钱或东西换取别人的东西,常指买东西
  • 也指用钱财或其他好处拉拢人,使人听从自己、为自己办事,多含贬义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

HSK 1

mua; mua; mua; mua

Câu ví dụ

,,。

The boss tried to buy off that journalist to stop him from reporting the company's pollution, but the journalist refused on the spot.

,,,。

Before the match, he secretly gave his opponent money to buy him off and lose on purpose, but the referee found out.

,,。

To secure the project, this company tried to bribe the official in charge of approval and was eventually investigated by the police.

,,。

He had only been at the company a short time when he was bought off by a competitor and secretly leaked our quotation sheet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập