收复 (shōu fù): để khôi phục (đất lãnh thổ, vv)
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để khôi phục (đất lãnh thổ, vv)
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để khôi phục (đất lãnh thổ, vv)
- để lấy lại
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指用武力或其他手段夺回失去的领土、城池或地区,使它们重新回到自己的控制之下。例如收复失地、收复国土。也可以用在比喻意义中,表示重新获得失去的事物或权利。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
After eight years of arduous resistance, the Chinese people finally recovered the lost northeastern territories occupied by the invaders.
In 1662, Zheng Chenggong successfully recovered Taiwan and drove out the Dutch colonists, becoming a national hero.
The general led his troops on a forced night march and recaptured the hilltop position occupied by the enemy before dawn.
Through legal means, the company eventually recovered its trademark that had been maliciously registered by a competitor.
The fans sang the team anthem to celebrate the team's comeback victory away from home, reclaiming second place in the league table.
After years of negotiations, the country finally recovered the border islands that had long been de facto controlled by its neighbor.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.