100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

收拾 (shōu shi): để đặt theo trật tự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đặt theo trật tự
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đặt theo trật tự
  • Tạo ra để sắp xếp
  • để đóng gói
  • để sửa chữa
  • (coll.) Sort sb out
  • Sửa chữa sb
  • to put in order
  • để sắp xếp
  • để đóng gói (hành lý, vv)
  • sửa chữa
  • sửa chữa
  • sửa chữa
  • to sort someone out (thông tục, thường là một mối đe dọa)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

HSK 6

để nhặt

Câu ví dụ

,。

The room is too messy; hurry up and tidy it up.

,。

I'm going on a business trip tomorrow; I need to pack my luggage now.

?

Can this old radio still be repaired?

,!

If you don't behave, just you wait and see how I'll sort you out!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập