100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

收购 (shōu gòu): mua hoặc thu mua với số lượng lớn hoặc ở cấp chính thức (đặc biệt bởi nhà nước hoặc tổ chức)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mua hoặc thu mua với số lượng lớn hoặc ở cấp chính thức (đặc biệt bởi nhà nước hoặc tổ chức)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mua hoặc thu mua với số lượng lớn hoặc ở cấp chính thức (đặc biệt bởi nhà nước hoặc tổ chức)
  • thu mua hoặc tiếp quản (công ty hoặc cổ phần)
  • sự thâu tóm
  • sự tiếp quản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指国家、机关或企业大批量地购买或取得某种物资、产品、土地等
  • 也指一家企业买下另一家企业的全部或大部分股份,从而取得其控制权。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

mua

Câu ví dụ

。

The government decided to purchase this year's surplus grain.

。

This company acquired a small tech enterprise.

。

They purchase antiques and calligraphy at high prices.

。

The government purchases agricultural products from farmers.

。

This enterprise acquired its competitor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập