收音机 (shōu yīn jī): radio
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- radio
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- radio
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一种能接收无线电广播信号并把声音播放出来的电子设备,通常用来收听新闻、音乐和广播节目
- 也称无线电收音机。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
Every morning my grandfather sits on the balcony, drinking tea while listening to the news on the radio.
That old radio was bought when my father was young; although the casing has lost its paint, the sound is still just as clear.
Power outages are frequent in the mountain area and there is no internet, so the villagers mainly rely on the radio to learn news from the outside world and weather conditions.
When I drive long distances, I like to turn on the radio and listen to music or the host chatting, so it's harder for me to get sleepy.
My grandmother's radio broke, so I bought her a new one online and also taught her how to tune the channel and adjust the volume.
Before exams I'm in the habit of putting my phone away and keeping only a radio playing light music, so I can concentrate better while reviewing.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.