100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

改革 (gǎi gé): cải cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cải cách
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cải cách
  • để cải cách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指把事物中旧的、不合理的部分改成新的、合理的,使事物变得更好。常用来指社会、政治、经济、教育等方面的重大改变,如经济改革、教育改革。作动词时可以带宾语,作名词时可以受数量词修饰,如一次重大改革。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

1978,。

China's reform and opening-up policy began in 1978 and greatly changed the country's economic landscape.

,。

In order to improve production efficiency, the company decided to reform its management system.

。

Education reform is an important issue that many countries are concerned about.

,。

This reformer had the courage to challenge traditional ideas and promoted social progress.

,。

Economic reform requires balancing the interests of all parties and cannot be achieved overnight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập