100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

攻击 (gōng jī): để tấn công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tấn công
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tấn công
  • để buộc tội
  • để sạc
  • Một cuộc tấn công (khủng bố hoặc quân sự)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用武力、言语或文字向对方发起进攻,使其受到伤害或损失
  • 也指恶意指责、批评或诋毁他人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tấn công

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Câu ví dụ

。

The enemy suddenly attacked our city.

。

Network hackers often attack government websites.

。

He was arrested by the police because he attacked others.

。

This virus attacks the human immune system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập