100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

攻读 (gōng dú): To Major (in a field) (trong một lĩnh vực)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To Major (in a field) (trong một lĩnh vực)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To Major (in a field) (trong một lĩnh vực)
  • để học một chuyên ngành để có được một mức độ cao hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 努力认真地学习某一门专业或学科,通常指在大学或更高阶段专门研究某个领域
  • 也泛指刻苦钻研学问或技术。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tấn công

HSK 1

đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)

Câu ví dụ

。

She is currently pursuing a doctoral degree.

。

He decided to major in computer science.

,。

In order to study law, he studies until late every day.

。

I plan to go abroad to pursue a master's degree in economics.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập