100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放学 (fàng xué): trường học đã tan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường học đã tan
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường học đã tan
  • cho học sinh tan học vào cuối ngày học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学校里一天的教学活动结束,学生可以离开学校回家。这个词多用来表示学生下课或学校当日课程结束的时刻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

Câu ví dụ

。

School lets out at 3 PM every day.

,。

After school, the children happily run out of the classroom.

,。

When school lets out, there are many parents at the school gate.

。

After school today, I'm going to the library to do my homework.

。

They often play soccer together after school.

,。

Because of the rain, school let out early today.

。

School lets out at 4 p.m. in the afternoon.

,。

School is over; let's go home.

。

After school, I need to go to the library.

。

Every day after school, he waits for his mother to pick him up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập