100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放弃 (fàng qì): từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ (quyền, yêu cầu, hoặc tài sản); từ bỏ (một nỗ lực hoặc cố gắng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ; từ bỏ (quyền, yêu cầu, hoặc tài sản); từ bỏ (một nỗ lực hoặc cố gắng)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ bỏ
  • từ bỏ
  • từ bỏ
  • từ bỏ
  • từ bỏ
  • từ bỏ
  • từ bỏ (quyền, yêu cầu, hoặc tài sản)
  • từ bỏ (một nỗ lực hoặc cố gắng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不再坚持做某件事,或者不再保留原来的想法、权利、希望等
  • 也指主动停止争取本来想要的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Because he was sick, he had to give up this competition.

,。

No matter what difficulties we encounter, we should not give up.

,。

She decided to give up her current job to pursue her dream.

,。

Although learning Chinese is difficult, I have never thought about giving up.

,。

He gave up his rest time to help his classmates prepare for the exam.

。

He decided to give up this opportunity.

。

We should not give up hope.

。

She abandoned the plan to study abroad.

,!

Don't give up, try again!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập