100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

政党 (zhèng dǎng): đảng chính trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đảng chính trị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đảng chính trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 代表特定阶级、阶层或社会集团的利益,为取得政权或影响政府政策而组织起来的政治团体。政党通常有明确的政治纲领和组织体系,通过选举或其他方式参与国家政治生活。例如中国共产党、美国民主党等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

đảng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In democratic countries, voters usually support the political party they identify with by voting.

,。

This political party proposed new economic policies, promising to lower unemployment and improve the healthcare system.

,。

After years of effort, this political party finally won a majority of seats in the parliamentary election.

。

Different political parties often engage in fierce debates over taxation and welfare issues.

,。

He joined a new political party that advocates environmental protection, hoping to promote green energy policies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập