100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

政权 (zhèng quán): chế độ chính trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chế độ chính trị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chế độ chính trị
  • Quyền lực chính trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或地区行使统治权力的机构或组织,通常由政党、政府、军队等构成,代表国家实施管理。也指掌握国家统治权的政治集团及其统治体系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The Xinhai Revolution overthrew the feudal regime of the Qing Dynasty, ending more than two thousand years of autocratic monarchy in China.

,。

After years of civil war, this newly established regime finally gained widespread recognition from the international community.

,,。

Frequent changes of regime in the region led to a lack of continuity in economic policy, greatly affecting people's lives.

,,。

Historians believe that if a regime loses the support of the people, it will be very difficult for it to last long.

,,。

During the war, this regime imposed strict press controls, prohibiting any dissenting voices from emerging.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập