100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

政治 (zhèng zhì): Chính trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chính trị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chính trị
  • chính trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指政府、政党等治理国家、处理公共事务的活动,包括制定政策、管理社会等
  • 也指个人或团体在权力、利益方面的活动与斗争
  • 还可指一个人看待和处理问题时的立场、态度和方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để cai trị

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He studied political science in university. After graduating, he started working in a government department, where he deals with many matters related to public policy every day.

,,。

During dinner at home, Dad and Grandpa started arguing about political issues again, so Mom quickly switched the TV to the sports channel.

,。

This history class mainly discusses the changes in Europe's political landscape after World War II. The teacher asked the students to prepare group presentations.

,,。

She usually doesn't care much about politics, but this election affects the community's future, so she decided to carefully study the candidates' positions before voting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập