100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敌人 (dí rén): kẻ thù

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ thù
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ thù

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 跟自己一方有仇恨并互相争斗的人或集团
  • 也指在比赛、竞争或争论中站在对立面的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

người; con người; nhân loại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the heavy rain, the soldiers held their position and repelled three attacks by the enemy.

,,。

She realized that the real enemy was not her opponent, but her own fear.

,。

The two companies went from competitors to partners because they discovered a common enemy.

,,。

During the war, the villagers hid their food so that the enemy would not find it.

,,。

On the basketball court, he can both guard opponents who are like enemies and assist his teammates in scoring.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập