100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

敏捷 (mǐn jié): nhanh nhẹn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhanh nhẹn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh nhẹn
  • nhanh chóng
  • người khôn ngoan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容动作迅速而灵活,反应很快,不笨拙
  • 常用来描述人的身手、思维或动物的动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nhanh nhẹn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The cat nimbly jumped onto the tree and in a flash disappeared among the dense leaves.

,,。

On the basketball court, he agilely dodged the opponent's defense and easily scored a layup.

,,。

Although this old man is advanced in age, his mind is still sharp; when playing chess, he can always quickly come up with clever moves.

,,。

Hearing the cry for help, the firefighter nimbly climbed the ladder and quickly rescued the trapped child.

,。

When she dances, her movements are agile and graceful; every turn seems so light.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập