100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

救护车 (jiù hù chē): xe cứu thương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xe cứu thương
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xe cứu thương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门用来运送病人或伤者去医院的车,车上通常有急救设备和医护人员,行驶时可以优先通行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tiết kiệm

HSK 7

để bảo vệ

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

,120。

An elderly man suddenly fainted on the street, and a passerby immediately dialed 120 to call an ambulance.

,。

The ambulance sped through the intersection with its siren wailing, and the other vehicles all pulled over to make way.

,,。

He was seriously injured at the construction site, and his co-workers lifted him into the ambulance, which got him to the hospital in just ten minutes.

,。

In the middle of the night our child's high fever caused a seizure, so we were terrified and quickly called an ambulance to take him to the emergency room.

,。

The firefighters and the ambulance arrived at the scene of the accident almost at the same time and immediately began rescuing the injured.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập