100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

救治 (jiù zhì): để cung cấp chăm sóc quan trọng (cho bệnh nhân hoặc cây bị bệnh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cung cấp chăm sóc quan trọng (cho bệnh nhân hoặc cây bị bệnh)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cung cấp chăm sóc quan trọng (cho bệnh nhân hoặc cây bị bệnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对病情严重的人或生病的植物进行紧急治疗和抢救,帮助他们脱离危险、恢复健康。多用于医疗或急救场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tiết kiệm

HSK 5

để cai trị

Câu ví dụ

,,。

After the earthquake, medical teams immediately rushed to the scene to provide critical care to the injured people.

,。

The doctors worked continuously for over ten hours and finally managed to save the critically ill patient.

,。

This new drug is highly effective in treating severe COVID-19 patients and has been promoted nationwide.

,,。

If you encounter someone bitten by a venomous snake in the wild, you must provide critical care as soon as possible, otherwise there is a risk to their life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập