100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

教育 (jiào yù): để giáo dục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giáo dục
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giáo dục
  • để dạy
  • giáo dục
  • giáo dục
  • trường học
  • để giáo dục
  • để dạy
  • để hướng dẫn (đặc biệt là về mặt đạo đức hoặc trí tuệ)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

dạy; hướng dẫn; dạy; hướng dẫn; huấn luyện; đào tạo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Education is the foundation of a country's development.

。

Parents should educate their children to be honest and trustworthy.

。

He received a good education from a young age.

。

Teachers educate students with patience and love.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập