100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敦厚 (dūn hòu): thật sự thật sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thật sự thật sự
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thật sự thật sự
  • trung thực và chân thành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人性格真诚老实,对人宽厚诚恳,不虚伪不刻薄
  • 也形容为人处世厚道、实在、可靠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

dày; sâu hoặc thâm sâu; tử tế; hào phóng; đậm hoặc nồng vị; thiên vị; nhấn mạnh; dày (vật phẳng); sâu; thâm sâu; tử tế; hào phóng; thiên vị; nhấn mạnh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This old worker has a genuine and kind nature and never quibbles with others over gains and losses, so his colleagues all respect him deeply.

,,。

Although he has a plain and honest look, he has a sharp business mind and runs his small shop very successfully.

,,。

The neighbors all praise him for being genuine and kind; whenever any family faces difficulties, he is always the first to lend a hand.

,,。

In this restless society, he still maintains a genuine and honest character, treating people sincerely and without hypocrisy.

,,。

Teacher Zhang speaks softly with a sincere and gentle tone, and the students all feel he is like a kind elder.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập