100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敬礼 (jìng lǐ): để chào hỏi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chào hỏi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chào hỏi
  • lời chào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用举手或行礼等方式向对方表示尊敬,常用于军人、警察等对上级或国旗、仪式表示敬意
  • 也泛指以庄重的动作或言语表达敬意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(bắt buộc) tôn trọng

họ Lý

Câu ví dụ

。

The soldiers salute the national flag.

。

Primary school students salute their teachers every morning.

,。

He stood up straight and saluted the officer.

,。

In the memorial hall, people salute the heroes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập