100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

数额 (shù é): số tiền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
số tiền
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • số tiền
  • sum of money (số tiền)
  • số cố định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一笔钱或物品的数量、总额,通常用数字表示。常用于正式场合,如合同、账单、法律文件等。例如存款数额、赔偿数额、交易数额。意思与金额、数量相近,但更强调具体的数目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đếm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This company's profit amount this year has doubled compared to last year.

。

The bank requires customers to confirm whether the transfer amount is correct before transferring money.

,。

Because the amount of disaster relief donations was huge, the government decided to set up a special committee to manage these funds.

,。

He records the amount of household expenses every month in order to better control the budget.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập